lâm thổ sản

lâm thổ sản

Người dân thu hoạch lâm thổ sản trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sản vật từ rừng đất: "lâm thổ sản" chỉ các sản phẩm nguồn gốc từ rừng (lâm) từ đất, lòng đất (thổ), thường bao gồm gỗ, tre, nứa, mây, nhựa cây, dược liệu, khoáng sản, đất sét... Đây một thuật ngữ tổng hợp dùng trong kinh tế, thương mại quản lý tài nguyên.
    • Hàng hóa nông lâm nghiệp: "lâm thổ sản" còn được hiểu các mặt hàng nông nghiệp lâm nghiệp thô hoặc chế, chưa qua chế biến sâu.
dụ sử dụng
  • (Việt Nam nhiều sản vật từ rừng đất nhờ có nhiều rừng.)
  • (Các hợp tác xã mua các sản phẩm từ rừng đất để bán ra nước ngoài.)
  • (Việc lấy sản vật từ rừng đất cần được lên kế hoạch để không làm cạn kiệt tài nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuất khẩu lâm thổ sản": hoạt động bán các sản phẩm từ rừng đất ra thị trường nước ngoài.
    • Xuất khẩu lâm thổ sản đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia. (Việc bán sản vật rừng đất ra nước ngoài góp phần lớn vào tổng sản phẩm quốc nội.)
  • "chế biến lâm thổ sản": quá trình biến đổi các sản vật thô thành hàng hóa giá trị cao hơn.
    • Nhà máy chế biến lâm thổ sản tạo ra nhiều việc làm cho người dân địa phương. (Nhà máy biến sản vật rừng đất thành sản phẩm đã tạo nhiều công ăn việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lâm sản (danh từ): sản phẩm từ rừng, không bao gồm sản phẩm từ đất.
    • Khai thác lâm sản trái phép bị nghiêm cấm. (Việc lấy sản phẩm từ rừng không đúng quy định bị cấm.)
  • Thổ sản (danh từ): sản vật từ đất hoặc lòng đất, thường khoáng sản, đất sét, hoặc nông sản địa phương.
    • Vùng này nổi tiếng với thổ sản như cao lanh than đá. (Vùng này nhiều sản vật từ đất như cao lanh than đá.)
  • Nông lâm sản (danh từ): sản phẩm kết hợp giữa nông nghiệp lâm nghiệp, gần nghĩa với lâm thổ sản nhưng nhấn mạnh vào nông nghiệp hơn.
    • Nông lâm sản mặt hàng xuất khẩu chủ lực. (Sản phẩm từ nông nghiệp lâm nghiệp hàng xuất khẩu chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Sản vật rừng đất: cách diễn đạt dài hơn, chỉ cùng một khái niệm.
  • Tài nguyên rừng khoáng sản: nhấn mạnh vào khía cạnh tài nguyên thiên nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lâm thổ sản". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh tế, có thể thấy cụm từ:
    • "Giàu lâm thổ sản": chỉ một vùng hoặc quốc gia nhiều tài nguyên từ rừng đất.
      • Tây Nguyên vùng giàu lâm thổ sản bậc nhất Việt Nam. (Tây Nguyên vùng nhiều sản vật từ rừng đất nhất Việt Nam.)